Bộ lọc chi tiết Trọng tải toàn phần từ (DWT)Tất cả 500 DWT 1,000 DWT 2,000 DWT 3,000 DWT 4,000 DWT 5,000 DWT 6,000 DWT 8,000 DWT 10,000 DWT 12,000 DWT 15,000 DWT 20,000 DWT 25,000 DWT 30,000 DWT 35,000 DWT 40,000 DWT 45,000 DWT 50,000 DWT 55,000 DWT 60,000 DWT 65,000 DWT 70,000 DWT 80,000 DWT 100,000 DWT 120,000 DWT 150,000 DWT 200,000 DWT 300,000 DWT Trọng tải toàn phần đến (DWT)Tất cả 500 DWT 1,000 DWT 2,000 DWT 3,000 DWT 4,000 DWT 5,000 DWT 6,000 DWT 8,000 DWT 10,000 DWT 12,000 DWT 15,000 DWT 20,000 DWT 25,000 DWT 30,000 DWT 35,000 DWT 40,000 DWT 45,000 DWT 50,000 DWT 55,000 DWT 60,000 DWT 65,000 DWT 70,000 DWT 80,000 DWT 100,000 DWT 120,000 DWT 150,000 DWT 200,000 DWT 300,000 DWT Trọng tải toàn phần khoảng (DWT)Không chọn 500 DWT 1,000 DWT 2,000 DWT 3,000 DWT 4,000 DWT 5,000 DWT 6,000 DWT 8,000 DWT 10,000 DWT 12,000 DWT 15,000 DWT 20,000 DWT 25,000 DWT 30,000 DWT 35,000 DWT 40,000 DWT 45,000 DWT 50,000 DWT 55,000 DWT 60,000 DWT 65,000 DWT 70,000 DWT 80,000 DWT 100,000 DWT 120,000 DWT 150,000 DWT 200,000 DWT 300,000 DWT Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Dung tích chứa hàng hạt từ (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Dung tích chứa hàng hạt đến (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Dung tích chứa hàng hạt khoảng (m³)Không chọn 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Dung tích chứa hàng bao kiện từ (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Dung tích chứa hàng bao kiện đến (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Thiết bị làm hàngTất cả Có cần cẩu Không cần cẩu Số cần cẩu từ (cần cẩu)Tất cả 1 cần cẩu 2 cần cẩu 3 cần cẩu 4 cần cẩu 5 cần cẩu Số cần cẩu đến (cần cẩu)Tất cả 1 cần cẩu 2 cần cẩu 3 cần cẩu 4 cần cẩu 5 cần cẩu Sức nâng cần cẩu lớn nhất từ (t)Tất cả 5 t 10 t 15 t 20 t 25 t 30 t 35 t 40 t 50 t 80 t 100 t 150 t 200 t Sức nâng cần cẩu lớn nhất đến (t)Tất cả 5 t 10 t 15 t 20 t 25 t 30 t 35 t 40 t 50 t 80 t 100 t 150 t 200 t Sức chở container từ (TEU)Tất cả 100 TEU 200 TEU 300 TEU 500 TEU 700 TEU 1,000 TEU 1,500 TEU 2,000 TEU 3,000 TEU 5,000 TEU 8,000 TEU 10,000 TEU 15,000 TEU 20,000 TEU Sức chở container đến (TEU)Tất cả 100 TEU 200 TEU 300 TEU 500 TEU 700 TEU 1,000 TEU 1,500 TEU 2,000 TEU 3,000 TEU 5,000 TEU 8,000 TEU 10,000 TEU 15,000 TEU 20,000 TEU Sức chở container danh nghĩa khoảng (TEU)Không chọn 100 TEU 200 TEU 300 TEU 500 TEU 700 TEU 1,000 TEU 1,500 TEU 2,000 TEU 3,000 TEU 5,000 TEU 8,000 TEU 10,000 TEU 15,000 TEU 20,000 TEU Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Sức chịu tải boong từ (t/m²)Tất cả 2 t/m² 3 t/m² 5 t/m² 7 t/m² 10 t/m² 15 t/m² 20 t/m² Sức chịu tải boong đến (t/m²)Tất cả 2 t/m² 3 t/m² 5 t/m² 7 t/m² 10 t/m² 15 t/m² 20 t/m² Dung tích hầm lạnh từ (m³)Tất cả 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ Dung tích hầm lạnh đến (m³)Tất cả 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ Tốc độ khai thác từ (kn)Tất cả 8 kn 10 kn 11 kn 12 kn 13 kn 14 kn 15 kn 18 kn 20 kn 25 kn 30 kn Tốc độ khai thác đến (kn)Tất cả 8 kn 10 kn 11 kn 12 kn 13 kn 14 kn 15 kn 18 kn 20 kn 25 kn 30 kn Dung tích két hàng từ (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Dung tích két hàng đến (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Dung tích két hàng khoảng (m³)Không chọn 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 50,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 200,000 m³ Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Vỏ képTất cả Có Sơn phủ két hàngTất cả Epoxy Thép không gỉ Số két hàng từ (két)Tất cả 4 két 6 két 8 két 10 két 12 két 16 két 20 két 24 két 30 két Số két hàng đến (két)Tất cả 4 két 6 két 8 két 10 két 12 két 16 két 20 két 24 két 30 két Số phân ly hàng từ (phân ly)Tất cả 1 phân ly 2 phân ly 3 phân ly 4 phân ly 6 phân ly 8 phân ly 10 phân ly 12 phân ly Số phân ly hàng đến (phân ly)Tất cả 1 phân ly 2 phân ly 3 phân ly 4 phân ly 6 phân ly 8 phân ly 10 phân ly 12 phân ly Số bơm hàng từ (bơm)Tất cả 2 bơm 4 bơm 6 bơm 8 bơm 10 bơm 12 bơm 16 bơm 20 bơm 24 bơm Số bơm hàng đến (bơm)Tất cả 2 bơm 4 bơm 6 bơm 8 bơm 10 bơm 12 bơm 16 bơm 20 bơm 24 bơm Lưu lượng bơm hàng lớn nhất từ (m³/h)Tất cả 100 m³/h 200 m³/h 300 m³/h 500 m³/h 1,000 m³/h 2,000 m³/h Lưu lượng bơm hàng lớn nhất đến (m³/h)Tất cả 100 m³/h 200 m³/h 300 m³/h 500 m³/h 1,000 m³/h 2,000 m³/h Dung tích hàng khí từ (m³)Tất cả 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 7,500 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 180,000 m³ Dung tích hàng khí đến (m³)Tất cả 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 7,500 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 180,000 m³ Dung tích hàng khí khoảng (m³)Không chọn 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 7,500 m³ 10,000 m³ 15,000 m³ 20,000 m³ 30,000 m³ 40,000 m³ 60,000 m³ 80,000 m³ 100,000 m³ 150,000 m³ 180,000 m³ Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Sức chở container lạnh (TEU, theo nguồn) từ (TEU)Tất cả 20 TEU 50 TEU 100 TEU 200 TEU 300 TEU 500 TEU Sức chở container lạnh (TEU, theo nguồn) đến (TEU)Tất cả 20 TEU 50 TEU 100 TEU 200 TEU 300 TEU 500 TEU Cơ sở tính sức chở ô tô (ceu)Các tàu này chưa nêu cơ sở tính Sức chở ô tô (CEU) từ (CEU)Tất cả 500 CEU 1,000 CEU 2,000 CEU 3,000 CEU 4,000 CEU 5,000 CEU 6,000 CEU 7,000 CEU 8,000 CEU Sức chở ô tô (CEU) đến (CEU)Tất cả 500 CEU 1,000 CEU 2,000 CEU 3,000 CEU 4,000 CEU 5,000 CEU 6,000 CEU 7,000 CEU 8,000 CEU Sức chở ô tô (CEU) khoảng (CEU)Không chọn 500 CEU 1,000 CEU 2,000 CEU 3,000 CEU 4,000 CEU 5,000 CEU 6,000 CEU 7,000 CEU 8,000 CEU Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Chiều dài làn xe từ (m)Tất cả 100 m 200 m 500 m 1,000 m 1,500 m 2,000 m 3,000 m 4,000 m Chiều dài làn xe đến (m)Tất cả 100 m 200 m 500 m 1,000 m 1,500 m 2,000 m 3,000 m 4,000 m Số khách từ (PAX)Tất cả 12 PAX 50 PAX 100 PAX 150 PAX 200 PAX 300 PAX 500 PAX 1,000 PAX 2,000 PAX Số khách đến (PAX)Tất cả 12 PAX 50 PAX 100 PAX 150 PAX 200 PAX 300 PAX 500 PAX 1,000 PAX 2,000 PAX Sức chở hành khách khoảng (PAX)Không chọn 12 PAX 50 PAX 100 PAX 150 PAX 200 PAX 300 PAX 500 PAX 1,000 PAX 2,000 PAX Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Sức chở ô tô từ (ô tô)Tất cả 10 ô tô 20 ô tô 50 ô tô 100 ô tô 200 ô tô 500 ô tô Sức chở ô tô đến (ô tô)Tất cả 10 ô tô 20 ô tô 50 ô tô 100 ô tô 200 ô tô 500 ô tô Lực kéo cọc từ (t)Tất cả 10 t 20 t 30 t 40 t 50 t 60 t 70 t 80 t 100 t 120 t 150 t 200 t Lực kéo cọc đến (t)Tất cả 10 t 20 t 30 t 40 t 50 t 60 t 70 t 80 t 100 t 120 t 150 t 200 t Lực kéo cọc khoảng (t)Không chọn 10 t 20 t 30 t 40 t 50 t 60 t 70 t 80 t 100 t 120 t 150 t 200 t Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Tổng công suất máy chính từ (kW)Tất cả 500 kW 1,000 kW 2,000 kW 3,000 kW 5,000 kW 8,000 kW 10,000 kW 15,000 kW 20,000 kW Tổng công suất máy chính đến (kW)Tất cả 500 kW 1,000 kW 2,000 kW 3,000 kW 5,000 kW 8,000 kW 10,000 kW 15,000 kW 20,000 kW Số người ở trên tàu từ (người)Tất cả 10 người 20 người 30 người 50 người 100 người 200 người Số người ở trên tàu đến (người)Tất cả 10 người 20 người 30 người 50 người 100 người 200 người Tổng dung tích từ (GT)Tất cả 100 GT 300 GT 500 GT 1,000 GT 2,000 GT 3,000 GT 5,000 GT 10,000 GT 20,000 GT 30,000 GT 50,000 GT Tổng dung tích đến (GT)Tất cả 100 GT 300 GT 500 GT 1,000 GT 2,000 GT 3,000 GT 5,000 GT 10,000 GT 20,000 GT 30,000 GT 50,000 GT Dung tích khoang chứa bùn từ (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 20,000 m³ Dung tích khoang chứa bùn đến (m³)Tất cả 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 20,000 m³ Dung tích khoang chứa bùn khoảng (m³)Không chọn 500 m³ 1,000 m³ 2,000 m³ 3,000 m³ 5,000 m³ 8,000 m³ 10,000 m³ 20,000 m³ Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30% Chiều dài toàn bộ từ (m)Tất cả 20 m 30 m 40 m 50 m 60 m 80 m 100 m 120 m 150 m 180 m 200 m 230 m 250 m 300 m Chiều dài toàn bộ đến (m)Tất cả 20 m 30 m 40 m 50 m 60 m 80 m 100 m 120 m 150 m 180 m 200 m 230 m 250 m 300 m Trọng lượng tàu không từ (t)Tất cả 500 t 1,000 t 2,000 t 3,000 t 5,000 t 8,000 t 10,000 t 15,000 t 20,000 t 30,000 t 40,000 t 60,000 t 80,000 t 100,000 t Trọng lượng tàu không đến (t)Tất cả 500 t 1,000 t 2,000 t 3,000 t 5,000 t 8,000 t 10,000 t 15,000 t 20,000 t 30,000 t 40,000 t 60,000 t 80,000 t 100,000 t Trọng lượng tàu không khoảng (t)Không chọn 500 t 1,000 t 2,000 t 3,000 t 5,000 t 8,000 t 10,000 t 15,000 t 20,000 t 30,000 t 40,000 t 60,000 t 80,000 t 100,000 t Sai sốChọn sai số trong khoảng ± 5% trong khoảng ± 10% trong khoảng ± 20% trong khoảng ± 30%
Tuổi tàu tối đaKhông giới hạn Dưới 5 tuổi Dưới 10 tuổi Dưới 15 tuổi Dưới 20 tuổi Dưới 25 tuổi Dưới 30 tuổi Không quá 5 tuổi Không quá 10 tuổi Không quá 15 tuổi Không quá 20 tuổi Không quá 25 tuổi Không quá 30 tuổi Khu vực bàn giaoTất cả Chưa xác nhận cho tàu nào Nhóm cỡ tàuMọi nhóm cỡ 1.000-1.999 TEU 100-499 khách 500-999 TEU Cỡ Capesize Cỡ Handymax Cỡ Panamax Cỡ Supramax Cỡ Ultramax Dưới 100 khách Dưới 500 TEU Handysize MR Nhóm cỡ VLCC/ULCC Tàu dầu 10.000-24.999 DWT Tàu dầu 5.000-9.999 DWT Tàu dầu Aframax Tàu dầu LR1 Tàu dầu LR2 Tàu dầu Suezmax Tàu dầu dưới 5.000 DWT Tàu dầu sản phẩm cỡ Handy Tàu dầu sản phẩm cỡ nhỏ Tàu dầu thô Panamax Tàu hàng rời 80.000-109.999 DWT Tàu hàng rời cỡ nhỏ Tàu hàng tổng hợp 5.000-9.999 DWT Tàu hàng tổng hợp dưới 5.000 DWT Tàu hàng tổng hợp từ 10.000 DWT Từ 2.000 TEU Tuổi tàu tối thiểuKhông giới hạn Từ 5 tuổi Từ 10 tuổi Từ 15 tuổi Từ 20 tuổi Từ 25 tuổi Từ 30 tuổi Mớn nước tối đa, mKhông giới hạn 3 m 4 m 5 m 6 m 7 m 8 m 9 m 10 m 11 m 12 m 13 m 14 m 15 m Chiều rộng (thiết kế) tối đa, mKhông giới hạn 10 m 15 m 20 m 25 m 30 m 32.3 m 40 m 50 m Tĩnh không tối đa, mKhông giới hạn 10 m 15 m 20 m 25 m 30 m 35 m 40 m Nước đóngTất cả Hà Lan Hàn Quốc Indonesia Malaysia Na Uy Nhật Bản Philippines Pháp Romania Singapore Thổ Nhĩ Kỳ Trung Quốc Tây Ban Nha UAE Việt Nam Ý Đan Mạch Đài Loan Đức Ấn Độ Tình trạng đóngTất cả Bán lại tàu đóng mới Đang khai thác Xử lý nước dằnTất cả Có trang bị Hình ảnhTất cả Chỉ hình minh họa loại tàu Tàu bán phá dỡKhông gộp vào kết quả tàu khai thác Hiện trong kết quả Hiển thịPhù hợp và có thể phù hợp Chỉ tàu phù hợp Sắp xếpTàu trẻ trước Tàu cũ trước Cỡ lớn trước (thông số chính) Cỡ nhỏ trước (thông số chính)